coping-stone

/'koupiɳstoun/
Học thuật
Thân thiện
coping-stone

The mason places the final coping-stone on top of the garden wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá mái tường, đá đầu tường: Một phiến đá hoặc khối vật liệu được đặtphần trên cùng của một bức tường, đặc biệt tường chắn hoặc tường bao, với mục đích bảo vệ hoàn thiện. thường được thiết kế nghiêng để thoát nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mason carefully placed the final coping-stone on the garden wall. (Người thợ nề cẩn thận đặt viên đá mái tường cuối cùng lên bức tường vườn.)
    • The old castle's walls were topped with weathered coping-stones. (Những bức tường của lâu đài cổ được đỉnh bằng những viên đá mái tường đã bị phong hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ phần hoàn thiện cuối cùng hoặc yếu tố quan trọng hoàn tất một công việc, dự án.
    • Signing the peace treaty was the coping-stone of his diplomatic career. (Việc hiệp ước hòa bình viên đá hoàn thiện cho sự nghiệp ngoại giao của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cope (Danh từ, trong kiến trúc): Phần trên cùng của một bức tường, thường được tạo thành từ các "coping-stones".
  • Capstone (Danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa đá đỉnh tường hoặc dùng trong ẩn dụ chỉ thành tựu tối cao.
  • Coping (Danh từ): Chỉ chung phần cấu trúc (có thể bằng đá, tông, kim loại) ở đỉnh tường, trong đó "coping-stone" một loại cụ thể làm bằng đá.
Từ đồng nghĩa
  • Capstone: Đá đỉnh, đá (cùng nghĩa trong cả kiến trúc ẩn dụ).
  • Cope: Đá mái (thường dùng trong ngữ cảnh kiến trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "coping-stone".

coping-stone

The mason places the final coping-stone on top of the garden wall.

danh từ
  1. (kiến trúc) đá mái tường, đá đầu tường ((cũng) cope-stone)