coplanaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học) Đồng phẳng: Dùng để mô tả một tập hợp các điểm, đường thẳng hoặc vectơ cùng nằm trong một mặt phẳng duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ces trois points sont coplanaires. (Ba điểm này là đồng phẳng.)
- Pour que les vecteurs soient coplanaires, leur produit mixte doit être nul. (Để các vectơ đồng phẳng, tích hỗn hợp của chúng phải bằng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être coplanaire avec": Đồng phẳng với.
- La droite D est coplanaire avec les points A et B. (Đường thẳng D đồng phẳng với các điểm A và B.)
- "Points coplanaires": Các điểm đồng phẳng.
- La condition pour avoir des points coplanaires est que le déterminant de leurs vecteurs position soit nul. (Điều kiện để có các điểm đồng phẳng là định thức của các vectơ vị trí của chúng phải bằng không.)
Biến thể và từ gần giống
- Coplanarité (danh từ giống cái): Tính đồng phẳng.
- La coplanarité des vecteurs est une propriété importante en géométrie. (Tính đồng phẳng của các vectơ là một tính chất quan trọng trong hình học.)
Từ đồng nghĩa
- Situé dans le même plan: Nằm trong cùng một mặt phẳng.
Từ trái nghĩa
- Non coplanaire: Không đồng phẳng.
- Dans l'espace: Trong không gian (không cùng một mặt phẳng).
tính từ
- (toán học) đồng phẳng
- Vecteurs coplanairesvectơ đồng phẳng