copolymer

Học thuật
Thân thiện
copolymer

A scientist holds a model of a copolymer chain in a chemistry lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Chất đồng trùng hợp: Một loại polyme được tạo thành từ hai hoặc nhiều loại monome khác nhau trùng hợp với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Styrene-butadiene rubber is a common copolymer used in tire manufacturing. (Cao su styren-butadien một chất đồng trùng hợp phổ biến được dùng trong sản xuất lốp xe.)
    • The properties of a copolymer can be tailored by adjusting the ratio of its monomers. (Tính chất của một chất đồng trùng hợp có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi tỷ lệ các monome của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Block copolymer": Chất đồng trùng hợp khối, trong đó các đoạn mạch polyme của từng loại monome dài liên tục.

    • Block copolymers can self-assemble into complex nanostructures. (Các chất đồng trùng hợp khối có thể tự lắp ráp thành các cấu trúc nano phức tạp.)
  • "Random copolymer": Chất đồng trùng hợp ngẫu nhiên, trong đó các đơn vị monome phân bố không theo trật tự.

    • The random copolymer has more uniform properties throughout the material. (Chất đồng trùng hợp ngẫu nhiên tính chất đồng đều hơn trong toàn bộ vật liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Copolymerization (n): Sự đồng trùng hợp, quá trình hóa học tạo ra copolymer.

    • Copolymerization allows for the creation of materials with combined properties. (Sự đồng trùng hợp cho phép tạo ra các vật liệu tính chất kết hợp.)
  • Terpolymer (n): Chất đồng trùng hợp ba thành phần, một polyme được tạo từ ba loại monome khác nhau.

    • Acrylonitrile butadiene styrene (ABS) is a widely used terpolymer. (Acrylonitril butadien styren (ABS) một chất đồng trùng hợp ba thành phần được sử dụng rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Heteropolymer: Dị polyme (thuật ngữ ít phổ biến hơn, cùng chỉ polyme tạo từ nhiều loại monome).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

copolymer

A scientist holds a model of a copolymer chain in a chemistry lab.

Noun
  1. (hoá học) chất đồng trùng hợp
  2. chất polime bao gồm hai hoặc nhiều đơn hợp.