copolymerise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đồng trùng hợp: "Copolymerise" quá trình hóa học trong đó hai hoặc nhiều loại monome khác nhau kết hợp với nhau để tạo thành một polyme (copolymer). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học polyme.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The two substances copolymerised to form a new material. (Hai chất đã đồng trùng hợp để tạo thành một vật liệu mới.)
    • Scientists are trying to copolymerise different monomers to improve plastic properties. (Các nhà khoa học đang cố gắng đồng trùng hợp các monome khác nhau để cải thiện tính chất của nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to copolymerise with": đồng trùng hợp với (một chất khác).

    • Styrene can copolymerise with butadiene to make synthetic rubber. (Styren có thể đồng trùng hợp với butadien để tạo ra cao su tổng hợp.)
  • "to copolymerise into": đồng trùng hợp thành (một sản phẩm cụ thể).

    • The monomers copolymerised into a durable polymer chain. (Các monome đã đồng trùng hợp thành một chuỗi polyme bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Copolymerisation (danh từ): sự đồng trùng hợp.

    • The copolymerisation of ethylene and propylene produces a useful plastic. (Sự đồng trùng hợp của etylen propylen tạo ra một loại nhựa hữu ích.)
  • Copolymer (danh từ): chất đồng trùng hợp, sản phẩm của quá trình copolymerise.

    • The copolymer has better flexibility than the original polymer. (Chất đồng trùng hợp độ dẻo cao hơn so với polyme gốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Co-polymerize: đồng trùng hợp (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Combine: kết hợp (nghĩa chung, không chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này, do đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, "copolymerise" thuật ngữ khoa học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

copolymerise
Two different monomers copolymerise in a laboratory flask.