copolymerize
Động từ:
- Đồng trùng hợp: Là quá trình hóa học trong đó hai hoặc nhiều loại monome (phân tử nhỏ) liên kết với nhau để tạo thành một polyme (chuỗi phân tử lớn), thường được gọi là đồng trùng hợp.
- The two substances copolymerize to form a new material. (Hai chất này đồng trùng hợp để tạo thành một vật liệu mới.)
- (Dưới tác động của nhiệt và áp suất, các monome đồng trùng hợp thành một loại nhựa bền.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách các hóa chất khác nhau đồng trùng hợp để tạo ra sợi tổng hợp.)
"to copolymerize with": đồng trùng hợp với (một chất khác).
- Styrene can copolymerize with butadiene to produce rubber. (Styrene có thể đồng trùng hợp với butadiene để sản xuất cao su.)
"copolymerize into": đồng trùng hợp thành (một dạng cụ thể).
- The mixture copolymerizes into a gel-like substance. (Hỗn hợp này đồng trùng hợp thành một chất dạng gel.)
Copolymer (danh từ): sản phẩm của quá trình đồng trùng hợp, một loại polyme được tạo từ nhiều loại monome khác nhau.
- Copolymer is widely used in coatings and adhesives. (Đồng trùng hợp được sử dụng rộng rãi trong lớp phủ và chất kết dính.)
Copolymerization (danh từ): quá trình đồng trùng hợp.
- The copolymerization of ethylene and propylene yields a flexible plastic. (Quá trình đồng trùng hợp ethylene và propylene tạo ra một loại nhựa dẻo.)
- Polymerize together: trùng hợp cùng nhau (mang nghĩa tương tự nhưng ít chính xác hơn).
- The two substances polymerize together under specific conditions. (Hai chất này trùng hợp cùng nhau dưới các điều kiện cụ thể.)
- Copolymerize into: biến đổi thành (một dạng polyme).
- Over time, the monomers copolymerize into a solid network. (Theo thời gian, các monome đồng trùng hợp thành một mạng lưới rắn.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "copolymerize" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống