copper beech

Học thuật
Thân thiện
copper beech

A large copper beech tree stands in the middle of a sunny park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sồi đồng: Một giống cây sồi châu Âu (Fagus sylvatica) màu tía, đỏ tía hoặc màu đồng đặc trưng, thay đổi theo mùa nhưng không chuyển sang màu xanh lục đậm như các cây sồi thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden is dominated by a magnificent old copper beech. (Khu vườn bị chi phối bởi một cây sồi đồng cổ thụ tráng lệ.)
    • In autumn, the leaves of the copper beech turn a rich, coppery brown. (Vào mùa thu, của cây sồi đồng chuyển sang màu nâu đồng đậm.)
    • We sat in the shade of the copper beech. (Chúng tôi ngồi dưới bóng râm của cây sồi đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "copper beech" như một phần của cảnh quan: Từ này thường được dùng để mô tả một đặc điểm nổi bật, tính trang trí trong cảnh quan công viên, vườn tược hoặc điền trang lớn do vẻ đẹp kích thước đồ sộ của .
    • The estate is famous for its avenue of copper beeches. (Khu điền trang nổi tiếng với đại lộ trồng toàn cây sồi đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Purple beech (n): Sồi tía. Đây một tên gọi khác cho cùng một giống cây, nhấn mạnh vào sắc tía của .
  • Fagus sylvatica 'Purpurea' (n): Tên khoa học chính xác của giống cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Purple beech: Sồi tía.
  • Red beech: Sồi đỏ (tuy nhiên, cần lưu ý "red beech" đôi khi có thể chỉ một loài cây kháccác khu vực khác trên thế giới).
copper beech

A large copper beech tree stands in the middle of a sunny park.

Noun
  1. một loại sồi Châu Âu màu tía hoặc màu đồng.