copper oxide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ôxit đồng: Một hợp chất hóa học được tạo thành từ nguyên tố đồng (copper) và oxy (oxygen). Nó thường tồn tại dưới dạng bột màu đen hoặc nâu đen và được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Copper oxide is often used as a pigment in ceramics. (Ôxit đồng thường được sử dụng làm chất tạo màu trong gốm sứ.)
- The experiment involved reducing copper oxide to produce pure copper. (Thí nghiệm liên quan đến việc khử ôxit đồng để sản xuất đồng nguyên chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học, "copper oxide" thường được nhắc đến trong các phản ứng khử-oxi hóa.
- Heating copper in air will form copper oxide. (Đun nóng đồng trong không khí sẽ tạo thành ôxit đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuprous oxide (Cu₂O): Ôxit đồng(I), một dạng ôxit đồng có màu đỏ.
- Cupric oxide (CuO): Ôxit đồng(II), dạng phổ biến hơn, có màu đen.
Từ đồng nghĩa
- Oxide of copper: Ôxit của đồng (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).