copper rockfish

Học thuật
Thân thiện
copper rockfish

A copper rockfish swims near a rocky reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài đá: "copper rockfish" tên tiếng Anh của một loài thuộc họ làn (Sebastidae), sinh sốngvùng biển ven bờ Thái Bình Dương thuộc Bắc Mỹ. Tên gọi này mô tả loài màu sắc thường đồng, nâu đồng hoặc cam đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The copper rockfish is commonly found near rocky reefs. ( copper rockfish thường được tìm thấy gần các rạn đá.)
    • Anglers enjoy fishing for copper rockfish because of their firm flesh. (Những người câu thích câu loài copper rockfish thịt chúng săn chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học: Tên khoa học đầy đủ của "copper rockfish" . Khi thảo luận chuyên sâu, người ta có thể dùng tên khoa học này.
    • Sebastes caurinus, the copper rockfish, exhibits a variety of color morphs. (Sebastes caurinus, tức copper rockfish, thể hiện nhiều dạng màu sắc khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Rockfish (n): đá, tên chung cho nhiều loài trong chi .
    • The rockfish family includes many commercially important species. (Họ đá bao gồm nhiều loài giá trị thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Sebastes caurinus: Tên khoa học của copper rockfish.
  • Pacific copper rockfish: Một tên gọi khác để chỉ rõ khu vực phân bố.
copper rockfish

A copper rockfish swims near a rocky reef.

Noun
  1. loài đá miền ven biển Thái Bình Dương thuộc Bắc Mỹ