copper sulfate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng sunfat: Một hợp chất hóa học vô cơ có công thức CuSO₄, thường tồn tại dưới dạng tinh thể màu xanh lam. Nó là một muối của đồng và axit sunfuric.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Copper sulfate is commonly used as a fungicide in agriculture. (Đồng sunfat thường được sử dụng làm thuốc diệt nấm trong nông nghiệp.)
- The solution turned blue after adding copper sulfate. (Dung dịch chuyển sang màu xanh lam sau khi thêm đồng sunfat.)
- Students observed the crystallization of copper sulfate in the lab. (Học sinh quan sát sự kết tinh của đồng sunfat trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"copper sulfate pentahydrate": đồng sunfat ngậm năm phân tử nước (CuSO₄·5H₂O), dạng phổ biến nhất với tinh thể màu xanh lam đậm, còn được gọi là đá xanh.
- The blue crystals are copper sulfate pentahydrate. (Những tinh thể màu xanh lam đó là đồng sunfat ngậm năm nước.)
"anhydrous copper sulfate": đồng sunfat khan (CuSO₄), có dạng bột màu trắng xám, dùng làm chất hút ẩm.
- Anhydrous copper sulfate turns blue when it absorbs water. (Đồng sunfat khan chuyển sang màu xanh khi hấp thụ nước.)
Biến thể và từ gần giống
Cupric sulfate: Một tên gọi khác của đồng sunfat, nhấn mạnh đồng ở trạng thái oxy hóa +2.
- Cupric sulfate has the same chemical formula as copper sulfate. (Cupric sulfate có cùng công thức hóa học với đồng sunfat.)
Blue vitriol: Tên gọi thông thường trong lịch sử và công nghiệp cho đồng sunfat ngậm nước.
- Blue vitriol was traditionally used in dyeing and leather tanning. (Blue vitriol truyền thống được dùng trong nhuộm và thuộc da.)
Từ đồng nghĩa
- Copper(II) sulfate: Đồng(II) sunfat (tên gọi theo danh pháp hóa học hiện đại).
- Bluestone: Tên gọi khác trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là ở Anh và Úc.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học (hóa học, nông nghiệp), công nghiệp và giáo dục. Nó ít khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.
- Cảnh báo: Đồng sunfat là một chất độc hại và có thể gây kích ứng. Cần thận trọng khi xử lý và bảo quản.
Noun
- hợp chất đồng sulfat có màu xanh