copper sulphate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Đồng sunfat: Một hợp chất hóa học vô cơ có công thức CuSO₄, thường tồn tại dưới dạng tinh thể màu xanh lam. Nó là một muối của đồng và axit sunfuric, được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp, công nghiệp và như một thuốc thử trong phòng thí nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Copper sulphate is commonly used as a fungicide in agriculture. (Đồng sunfat thường được sử dụng làm thuốc diệt nấm trong nông nghiệp.)
- The solution turned blue after adding copper sulphate. (Dung dịch chuyển sang màu xanh lam sau khi thêm đồng sunfat.)
- We need to handle copper sulphate with care as it can be toxic. (Chúng ta cần xử lý đồng sunfat cẩn thận vì nó có thể độc hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Copper sulphate pentahydrate" (CuSO₄·5H₂O): Dạng phổ biến nhất của đồng sunfat, là những tinh thể màu xanh lam chứa nước, còn được gọi là đá xanh.
- The blue crystals you see are copper sulphate pentahydrate. (Những tinh thể màu xanh lam bạn thấy là đồng sunfat ngậm nước.)
- "Anhydrous copper sulphate" (CuSO₄): Dạng khan (không chứa nước) của đồng sunfat, có màu trắng hoặc xám, thường được dùng để thử nghiệm sự có mặt của nước.
- Anhydrous copper sulphate turns blue in the presence of water. (Đồng sunfat khan chuyển sang màu xanh khi có mặt nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Copper sulfate (Mỹ): Cách viết theo tiếng Anh Mỹ của "copper sulphate" (Anh). Cả hai đều chỉ cùng một hợp chất.
- Blue vitriol: Một tên gọi thông thường khác cho đồng sunfat ngậm nước.
- Cupric sulphate: Một tên gọi hóa học khác, nhấn mạnh đồng ở trạng thái oxy hóa +2.
Từ đồng nghĩa
- Cupric sulfate: Đồng(II) sunfat (tên gọi hóa học chính xác).
- Blue stone: Đá xanh (tên gọi thông dụng trong một số ngữ cảnh, như xử lý nước hồ bơi cũ).
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, nông nghiệp và công nghiệp. Nó ít khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày thông thường.
- An toàn: Khi sử dụng, cần lưu ý rằng đồng sunfat có thể gây kích ứng và độc hại nếu nuốt phải hoặc hít phải bụi. Luôn tuân thủ các hướng dẫn an toàn.
Noun
- giống copper sulfate