copper's nark
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mật thám hoặc gián điệp làm việc cho cảnh sát: Một người bí mật cung cấp thông tin cho cảnh sát về các hoạt động tội phạm, thường là một thành viên của thế giới ngầm hoặc một người bị ép buộc hợp tác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gang leader suspected there was a copper's nark in his organization. (Tên trùm băng đảng nghi ngờ có một mật thám của cảnh sát trong tổ chức của hắn.)
- He was arrested after being identified as a copper's nark. (Hắn ta bị bắt sau khi bị phát hiện là một gián điệp của cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn copper's nark": trở thành người cung cấp tin tức cho cảnh sát.
- Facing a long sentence, he decided to turn copper's nark. (Đối mặt với bản án dài, hắn ta quyết định trở thành người cung cấp tin tức cho cảnh sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Nark (danh từ): một từ lóng khác cho informer (người cung cấp tin tức, chỉ điểm). "Copper's nark" là một cụm từ cụ thể hơn.
- Informant (danh từ): người cung cấp thông tin (nghĩa rộng và trung lập hơn).
- Stool pigeon (danh từ, tiếng lóng): người chỉ điểm, người làm mật thám cho cảnh sát.
Từ đồng nghĩa
- Police informant: người cung cấp tin tức cho cảnh sát.
- Snitch: kẻ chỉ điểm, kẻ mách lẻo (thường mang sắc thái tiêu cực, khinh miệt).
- Grass: chỉ điểm viên (tiếng lóng ở Anh).
Lưu ý về từ vựng
- "Copper": là tiếng lóng (chủ yếu dùng ở Anh, Úc) để chỉ cảnh sát.
- "Nark": bắt nguồn từ tiếng lóng Romani "nāk" (mũi), ám chỉ việc "đánh hơi" thông tin.
- Cụm từ "copper's nark" chủ yếu được sử dụng trong tiếng lóng của Anh và Úc, mang sắc thái khinh miệt, thường được dùng trong bối cảnh tội phạm hoặc các tác phẩm văn học, điện ảnh về đề tài này. Đây không phải là từ ngữ trang trọng.
Noun
- mật thám hoặc gián điệp làm việc cho cảnh sát