nark

/nɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
nark

A police nark reports a suspicious package in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):

    • Người chỉ điểm, mật thám: Một người bí mật cung cấp thông tin cho cảnh sát, đặc biệt về các hoạt động phạm tội.
    • Cò mồi: Một người giúp cảnh sát bằng cách dụ hoặc tố cáo tội phạm.
  2. Động từ (từ lóng):

    • Làm chỉ điểm, làm mật thám: Hành động bí mật thông báo cho cảnh sát về ai đó.
    • Làm phiền, gây khó chịu: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh, thông tục) Hành động khiến ai đó tức giận hoặc bực bội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The gang discovered there was a nark in their group. (Băng đảng phát hiện ra một tên chỉ điểm trong nhóm của chúng.)
    • He was accused of being a police nark. (Anh ta bị buộc tội một tay cò mồi của cảnh sát.)
  • Động từ:

    • He narked on his former partners to get a shorter sentence. (Hắn đã chỉ điểm các đối tác để được án ngắn hơn.)
    • Stop narking about the mess, I'll clean it later! (Đừng càu nhàu về đống bừa bộn nữa, tôi sẽ dọn sau!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to nark on someone": chỉ điểm, tố giác ai đó (cho cảnh sát hoặc người thẩm quyền).

    • She narked on her neighbors for disturbing the peace. ( ta đã tố cáo hàng xóm làm mất trật tự.)
  • "to be narked": (từ lóng Anh-Anh) cảm thấy bực tức, khó chịu.

    • He was really narked when he found out they went without him. (Anh ta thực sự tức điên khi phát hiện ra họ đã đi không mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Narky (adj - tiếng lóng Anh-Anh): dễ cáu kỉnh, hay gắt gỏng.
    • Don't be so narky, it was just a mistake. (Đừng gắt thế, đó chỉ một sai lầm thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ điểm): Informer, snitch, stool pigeon, spy.
  • Động từ (làm phiền): Annoy, irritate, bother, vex.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nark out: (không phổ biến) có thể dùng để diễn tả việc trở nên rất tức giận.
    • He completely narked out when he saw the damage. (Hắn ta hoàn toàn nổi điên khi nhìn thấy thiệt hại.)
Thành ngữ liên quan
  • A nark's promise: Lời hứa của kẻ chỉ điểm (thường được hiểu không đáng tin cậy).
  • To turn nark: Trở thành người chỉ điểm.
    • Facing a long prison term, he decided to turn nark. (Đối mặt với bản án dài, hắn đã quyết định trở thành chỉ điểm.)
nark

A police nark reports a suspicious package in the park.

danh từ
  1. (từ lóng) chỉ điểm, cớm, mật thám; cò mồi
nội động từ
  1. (từ lóng) làm chỉ điểm, làm mật thám; làm cò mồi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "nark"