copper-bottom

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mạ đáy bằng đồng: "Copper-bottom" có nghĩa gắn hoặc phủ một lớp đồng lên đáy của một vật dụng, thường nồi, chảo, để tăng độ bền khả năng dẫn nhiệt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The artisan decided to copper-bottom the frying pan to improve its heat distribution. (Người thợ thủ công quyết định mạ đáy chảo rán bằng đồng để cải thiện khả năng phân phối nhiệt.)
    • They copper-bottomed the old pot to make it last longer. (Họ đã mạ đáy cái nồi bằng đồng để bền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Copper-bottomed" (tính từ): Đã được mạ đáy bằng đồng; cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thứ đó đáng tin cậy, chắc chắn.
    • This is a copper-bottomed investment. (Đây một khoản đầu chắc chắn, đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Copper-bottomed (tính từ): đáy bằng đồng; đáng tin cậy.

    • The ship had a copper-bottomed hull. (Con tàu thân tàu mạ đáy đồng.)
  • Copper (danh từ): Đồng (kim loại).

    • Copper is a good conductor of heat. (Đồng chất dẫn nhiệt tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Line with copper: Lót bằng đồng.

    • They lined the pan with copper. (Họ lót chảo bằng đồng.)
  • Plate with copper: Mạ đồng.

    • The pot was plated with copper. (Cái nồi được mạ đồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "copper-bottom".

Thành ngữ liên quan
  • "Copper-bottomed guarantee": Sự đảm bảo chắc chắn, không thể thất bại.
    • The product comes with a copper-bottomed guarantee. (Sản phẩm đi kèm với một sự đảm bảo chắc chắn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "copper-bottom"

copper-bottom
The chef copper-bottoms the new frying pan.