copper-bottom
Định nghĩa
- Động từ:
- Mạ đáy bằng đồng: "Copper-bottom" có nghĩa là gắn hoặc phủ một lớp đồng lên đáy của một vật dụng, thường là nồi, chảo, để tăng độ bền và khả năng dẫn nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The artisan decided to copper-bottom the frying pan to improve its heat distribution. (Người thợ thủ công quyết định mạ đáy chảo rán bằng đồng để cải thiện khả năng phân phối nhiệt.)
- They copper-bottomed the old pot to make it last longer. (Họ đã mạ đáy cái nồi cũ bằng đồng để nó bền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Copper-bottomed" (tính từ): Đã được mạ đáy bằng đồng; cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thứ gì đó đáng tin cậy, chắc chắn.
- This is a copper-bottomed investment. (Đây là một khoản đầu tư chắc chắn, đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
Copper-bottomed (tính từ): Có đáy bằng đồng; đáng tin cậy.
- The ship had a copper-bottomed hull. (Con tàu có thân tàu mạ đáy đồng.)
Copper (danh từ): Đồng (kim loại).
- Copper is a good conductor of heat. (Đồng là chất dẫn nhiệt tốt.)
Từ đồng nghĩa
Line with copper: Lót bằng đồng.
- They lined the pan with copper. (Họ lót chảo bằng đồng.)
Plate with copper: Mạ đồng.
- The pot was plated with copper. (Cái nồi được mạ đồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "copper-bottom".
Thành ngữ liên quan
- "Copper-bottomed guarantee": Sự đảm bảo chắc chắn, không thể thất bại.
- The product comes with a copper-bottomed guarantee. (Sản phẩm đi kèm với một sự đảm bảo chắc chắn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "copper-bottom"