copper-bottomed

/'kɔpə'bɔtəmd/
Học thuật
Thân thiện
copper-bottomed

A chef stirs soup in a large copper-bottomed pot.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đáy được bọc bằng đồng: Dùng để mô tả một vật, đặc biệt tàu thuyền, phần đáy được phủ hoặc bọc một lớp đồng. Lớp đồng này giúp bảo vệ khỏi sự ăn mòn bám.
    • (Nghĩa bóng, không chính thức) Cực kỳ an toàn, chắc chắn đáng tin cậy: Dùng để mô tả một kế hoạch, đầu , hoặc đảm bảo nào đó rủi ro rất thấp nền tảng vững chắc.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The museum restored a beautiful copper-bottomed sailing ship. (Bảo tàng đã phục chế một con tàu buồm đáy bọc đồng tuyệt đẹp.)
    • Copper-bottomed pans are excellent for making sauces. (Những chiếc chảo đáy bằng đồng rất tuyệt để làm sốt.)
  • Nghĩa bóng:

    • He gave me a copper-bottomed guarantee that the project would be finished on time. (Anh ấy đưa cho tôi một sự đảm bảo chắc như đinh đóng cột rằng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.)
    • This is a copper-bottomed investment opportunity with minimal risk. (Đây một cơ hội đầu cực kỳ an toàn với rủi ro tối thiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "copper-bottomed assurance/promise": Lời hứa hoặc sự đảm bảo không thể bị phá vỡ, rất đáng tin cậy.

    • We need a copper-bottomed assurance from the supplier before we sign the contract. (Chúng tôi cần một sự đảm bảo chắc chắn từ nhà cung cấp trước khi hợp đồng.)
  • "copper-bottomed security": Sự an toàn hoặc bảo mậtmức độ cao nhất.

    • The data is protected with copper-bottomed security measures. (Dữ liệu được bảo vệ bằng các biện pháp an ninh cực kỳ chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Copper-bottom (động từ, ít phổ biến): Bọc đáy bằng đồng.
    • They decided to copper-bottom the old boat to preserve it. (Họ quyết định bọc đáy bằng đồng cho con thuyền để bảo quản .)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Sheathed in copper (được bọc bằng đồng).
  • Nghĩa bóng: Cast-iron (bằng gang, rất chắc), rock-solid (vững như đá), watertight (kín nước, không sơ hở), foolproof (chắc chắn không thể sai).
Thành ngữ liên quan
  • (As) safe/sound as a copper-bottomed ship: An toàn tuyệt đối, vững chắc.
    • With all these precautions, your savings are as safe as a copper-bottomed ship. (Với tất cả các biện pháp phòng ngừa này, khoản tiết kiệm của bạn an toàn tuyệt đối.)
copper-bottomed

A chef stirs soup in a large copper-bottomed pot.

tính từ
  1. đáy bọc đồng (tàu thuỷ)

Từ tương tự