copper-ware

/'kɔpəweə/
Học thuật
Thân thiện
copper-ware

The artisan polishes a piece of copper-ware on a wooden workbench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ đồng: "copper-ware" một danh từ chỉ chung các đồ vật, dụng cụ hoặc đồ gia dụng được làm từ kim loại đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kitchen is decorated with beautiful copper-ware. (Nhà bếp được trang trí bằng những món đồ đồng đẹp mắt.)
    • Traditional copper-ware is often handmade. (Đồ đồng truyền thống thường được làm thủ công.)
    • She collects antique copper-ware. ( ấy sưu tầm đồ đồng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "handcrafted copper-ware": đồ đồng được làm thủ công.

    • This shop specializes in handcrafted copper-ware. (Cửa hàng này chuyên về đồ đồng làm thủ công.)
  • "polished copper-ware": đồ đồng được đánh bóng.

    • The polished copper-ware shone brightly on the shelf. (Những món đồ đồng được đánh bóng sáng bóng trên giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Copper (n): kim loại đồng.

    • The statue is made of copper. (Bức tượng được làm từ đồng.)
  • Ware (n): đồ gốm, đồ kim loại (thường dùng trong từ ghép).

    • The store sells various kitchen wares. (Cửa hàng bán nhiều loại đồ dùng nhà bếp khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Copper goods: hàng hóa bằng đồng.
  • Copper utensils: dụng cụ bằng đồng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "copper-ware")

copper-ware

The artisan polishes a piece of copper-ware on a wooden workbench.

danh từ
  1. đồ đồng