copperas
/'kɔpərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Sắt II sunfat kết tinh: Một hợp chất hoá học vô cơ, là muối kết tinh của sắt (II) sunfat (FeSO₄·7H₂O), thường có màu xanh lục nhạt hoặc xanh lam nhạt. Đây là tên gọi thông thường trong lịch sử và công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Copperas was historically used in the manufacture of inks and dyes. (Copperas từng được sử dụng trong lịch sử để sản xuất mực và thuốc nhuộm.)
- The water in the old mine is acidic and contains dissolved copperas. (Nước trong mỏ cũ có tính axit và chứa copperas hoà tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử/công nghiệp cũ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả quy trình sản xuất cổ điển, như thuộc da, nhuộm vải, hoặc sản xuất mực.
- The recipe for iron gall ink required oak galls and copperas. (Công thức làm mực sắt đòi hỏi phải có cánh kiến đỏ và copperas.)
Biến thể và từ gần giống
- Green vitriol: Một tên gọi khác phổ biến cho cùng một hợp chất, do màu sắc và dạng tinh thể của nó.
- Ferrous sulfate (heptahydrate): Tên gọi khoa học hiện đại trong hoá học.
Từ đồng nghĩa
- Iron(II) sulfate: Sắt (II) sunfat.
- Ferrous sulphate: (Cách viết khác).
Lưu ý
- "Copperas" là một thuật ngữ cổ điển và kỹ thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta sử dụng các tên gọi khoa học như "ferrous sulfate" hoặc "iron(II) sulfate".
- Không nên nhầm lẫn với blue vitriol (đồng sunfat) hay white vitriol (kẽm sunfat).
danh từ
- (hoá học) sắt II sunfat kết tinh