copperskin

/'kɔpəpskin/
Học thuật
Thân thiện
copperskin

A copperskin man paddles a canoe on a calm river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người da đỏ (Mỹ): "Copperskin" một từ , ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ người Mỹ bản địa (thổ dân châu Mỹ). Tên gọi này xuất phát từ màu da được mô tả tông màu đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The term "copperskin" is considered outdated and potentially offensive. (Thuật ngữ "copperskin" được coi lỗi thời khả năng gây khó chịu.)
    • Some very old texts might refer to Native Americans as copperskins. (Một số văn bản rất có thể gọi người Mỹ bản địa "copperskins".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ vựng lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học . Trong giao tiếp hiện đại, nên sử dụng các thuật ngữ tôn trọng hơn như "Native American" hoặc tên cụ thể của bộ lạc.
    • Modern historians avoid using the term "copperskin" due to its derogatory connotations. (Các nhà sử học hiện đại tránh sử dụng thuật ngữ "copperskin" do hàm ý miệt thị của .)
Biến thể từ gần giống
  • Redskin (n): Một từ khác, nay bị coi cực kỳ xúc phạm, để chỉ người Mỹ bản địa.
  • Native American (n): Người Mỹ bản địa (thuật ngữ được chấp nhận rộng rãi tôn trọng hơn).
  • American Indian (n): Người Ấn Độ châu Mỹ (một thuật ngữ vẫn được sử dụng trong một số bối cảnh chính thức, nhưng "Native American" thường được ưa chuộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Native American: người Mỹ bản địa (thuật ngữ chuẩn mực).
  • American Indian: người Ấn Độ châu Mỹ.
Lưu ý về cách dùng
  • Tính nhạy cảm: "Copperskin" một từ tính lịch sử hiện nay thường bị coi không phù hợp, lỗi thời hoặc có thể gây khó chịu. Người học nên tránh sử dụng từ này trong giao tiếp thông thường thay thế bằng các thuật ngữ tôn trọng hơn.
copperskin

A copperskin man paddles a canoe on a calm river.

danh từ
  1. người da đỏ (Mỹ)