coppice-clump
/'kɔpisklʌmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một cụm cây mọc từ gốc hoặc chồi: "coppice-clump" chỉ một nhóm cây nhỏ, thường là cây bụi hoặc cây gỗ, mọc lên từ một gốc cây cũ hoặc từ các chồi rễ. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lâm nghiệp và quản lý đất đai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forester identified a dense coppice-clump of hazel trees. (Người kiểm lâm đã xác định một cụm chồi cây phỉ mọc dày đặc.)
- Deer often seek shelter in the old coppice-clump. (Hươu thường tìm nơi trú ẩn trong cụm chồi cây cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to manage a coppice-clump": quản lý một cụm cây mọc chồi.
- Traditional woodland management involves periodically cutting back a coppice-clump to encourage new growth. (Quản lý rừng truyền thống bao gồm việc định kỳ chặt tỉa một cụm chồi cây để khuyến khích tăng trưởng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Coppice (n): khu rừng hoặc bụi cây được trồng để khai thác gỗ bằng cách chặt ngang thân để cây mọc lại nhiều chồi từ gốc.
- Copse (n): một khu rừng nhỏ hoặc bụi cây rậm rạp; thường đồng nghĩa với "coppice" nhưng có thể chỉ kích thước nhỏ hơn.
- Thicket (n): bụi rậm, lùm cây rậm rạp.
Từ đồng nghĩa
- Stool: gốc cây (đặc biệt là gốc cây đã được chặt để mọc chồi).
- Sprout clump: cụm chồi, cụm mầm.
Lưu ý
- "Coppice-clump" là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các từ như "coppice", "copse" hoặc "thicket". Từ này mô tả cụ thể một nhóm cây có nguồn gốc tái sinh từ một gốc chung.
danh từ
- chồi, gốc, tược