coprinaceae

Học thuật
Thân thiện
coprinaceae

A scientist examines a mushroom from the family Coprinaceae.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Họ nấm mực: Tên một họ nấm trong phân loại khoa học, bao gồm các loài nấm đặc điểm tự phân hủy (tự tiêu) khi trưởng thành, thường nấm chuyển sang màu đen hóa lỏng. Tên gọi thông thường trong tiếng Việt "nấm mực".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Coprinaceae is a family of fungi known for their inky caps. (Coprinaceae một họ nấm được biết đến với tên gọi nấm mực.)
    • Some mushrooms belonging to the Coprinaceae family are edible when young. (Một số loài nấm thuộc họ Coprinaceae có thể ăn được khi còn non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa về thực vật học, nấm học (mycology) hoặc trong các hướng dẫn nhận dạng nấm.
    • The classification of the genus Coprinus within the Coprinaceae family has been revised. (Việc phân loại chi Coprinus trong họ Coprinaceae đã được xem xét lại.)
Biến thể từ liên quan
  • Coprinus (Danh từ): Tên một chi nấm điển hình trong họ Coprinaceae, trước đây được dùng để đặt tên cho cả họ.
  • Inky cap (Danh từ, tên thông thường): Tên gọi tiếng Anh phổ biến cho các loài nấm trong họ này, mô tả đặc điểm nấm hóa lỏng thành chất lỏng màu đen như mực.
Từ đồng nghĩa
  • Inky cap family: Họ nấm mực (tên gọi mô tả bằng tiếng Anh).
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng tên thông thường "nấm mực" hoặc "inky cap mushroom" hơn tên khoa học "Coprinaceae".
coprinaceae

A scientist examines a mushroom from the family Coprinaceae.

Noun
  1. (thực vật học) họ nấm mực

Từ đồng nghĩa