coprolalia

Học thuật
Thân thiện
coprolalia

A person with coprolalia struggles to control their outbursts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng nói tục: Một triệu chứng y khoa đặc trưng bởi sự bộc phát không kiểm soát được những lời lẽ thô tục, tục tĩu hoặc xúc phạm. Đây thường một triệu chứng liên quan đến một số rối loạn thần kinh hoặc tâm thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Coprolalia is one of the most recognizable symptoms of Tourette syndrome. (Chứng nói tục một trong những triệu chứng dễ nhận biết nhất của hội chứng Tourette.)
    • The patient's coprolalia made social interactions very difficult. (Chứng nói tục của bệnh nhân khiến các tương tác xã hội trở nên rất khó khăn.)
    • Not all individuals with tic disorders exhibit coprolalia. (Không phải tất cả các cá nhân mắc chứng rối loạn tic đều biểu hiện chứng nói tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y khoa, chẩn đoán lâm sàng nghiên cứu về thần kinh học hoặc tâm thần học.
    • The study focused on the neural mechanisms underlying coprolalia. (Nghiên cứu tập trung vào các chế thần kinh cơ bản của chứng nói tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Coprolalic (adj): (thuộc về) chứng nói tục.
    • He displayed coprolalic utterances. (Anh ấy biểu hiện những phát ngôn thuộc chứng nói tục.)
  • Tic: Cử động hoặc phát âm đột ngột, lặp đi lặp lại, không chủ đích. Coprolalia được coi một loại tic phức tạp.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt. Cụm "chứng nói tục" thuật ngữ chuyên môn chính xác nhất. Trong bối cảnh không chuyên môn, có thể mô tả "nói bậy không kiểm soát".
Lưu ý
  • Phân biệt với hành vi cố ý: Coprolalia một triệu chứng bệnh không tự chủ, khác biệt hoàn toàn với việc cố ý chửi thề hoặc dùng ngôn ngữ thô tục.
  • Độ phổ biến: Mặc dù thường được liên tưởng đến hội chứng Tourette, chứng nói tục thực tế chỉ xuất hiệnmột tỷ lệ nhỏ (khoảng 10-15%) người mắc hội chứng này.
coprolalia

A person with coprolalia struggles to control their outbursts.

Noun
  1. chứng nói tục