coprophagous

/kɔ'prɔfəgəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn phân: Chỉ tập tính của một số loài động vật (chủ yếu côn trùng như bọ hung) hoặc vi sinh vật tiêu thụ phân để làm thức ăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dung beetles are coprophagous insects. (Bọ hung loài côn trùng ăn phân.)
    • Some coprophagous organisms play a crucial role in nutrient recycling in ecosystems. (Một số sinh vật ăn phân đóng vai trò quan trọng trong việc tái chế chất dinh dưỡng trong hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coprophagous behavior": Hành vi ăn phân.
    • The study focused on the coprophagous behavior of certain beetle species. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi ăn phân của một số loài bọ cánh cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Coprophagy (danh từ): Hành động hoặc tập tính ăn phân.
    • Coprophagy is common in the animal kingdom. (Tập tính ăn phân phổ biến trong giới động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Dung-eating: Ăn phân (cách diễn đạt thông thường hơn, không mang tính học thuật).
tính từ
  1. ăn phân (bọ hung...)