coptis groenlandica

Học thuật
Thân thiện
coptis groenlandica

A small patch of Coptis groenlandica blooms on the shaded forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoang liên Bắc Mỹ: Một loài thực vật sống lâu năm, mọc thấp, thường tìm thấy trong các khu rừngBắc Mỹ. Cây này đặc điểm kép (thường chia thành ba lá chét), rễ màu vàng hoa màu trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Coptis groenlandica is a small plant found in the forests of North America. (Coptis groenlandica một loài cây nhỏ được tìm thấy trong các khu rừngBắc Mỹ.)
    • The yellow root of Coptis groenlandica has been used in traditional medicine. (Rễ vàng của cây hoang liên Bắc Mỹ đã được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: "Coptis groenlandica" tên khoa học (danh pháp hai phần) của loài cây này. Trong các văn bản học thuật về thực vật học hoặc dược liệu, tên này được sử dụng để chỉ chính xác loài.
    • The study focused on the medicinal properties of Coptis groenlandica. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính dược liệu của Coptis groenlandica.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldthread: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi Coptis, bao gồm Coptis groenlandica, do rễ của chúng màu vàng như sợi chỉ vàng.

    • Goldthread is known for its distinctive yellow roots. (Cây goldthread được biết đến với bộ rễ vàng đặc trưng.)
  • Coptis trifolia: Một tên đồng nghĩa khoa học khác đôi khi được sử dụng cho cùng một loài cây này, nhấn mạnh đặc điểm chia ba.

    • Coptis trifolia is another name for the same plant. (Coptis trifolia một tên khác cho cùng một loài cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Bắc Mỹ hoàng liên: Một tên gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh nguồn gốc địa (Bắc Mỹ) màu sắc của rễ (hoàng = vàng).
  • Threeleaf goldthread: Tên gọi tiếng Anh mô tả, chỉ cây ba thùy rễ vàng.
coptis groenlandica

A small patch of Coptis groenlandica blooms on the shaded forest floor.

Noun
  1. cây hoang liên Bắc Mỹ kép, rễ vàng hoa trắng