coptis trifolia groenlandica
Học thuậtThân thiện
A small patch of Coptis trifolia groenlandica blooms on the mossy forest floor.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài thực vật: Tên khoa học của một loài cây thân thảo, lâu năm, mọc thấp, thuộc chi Coptis (Hoàng liên). Loài này thường được tìm thấy trong các khu rừng ở Bắc Mỹ.
- Đặc điểm nhận dạng: Cây có lá kép chân vịt với ba lá chét, thân rễ màu vàng và hoa màu trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Coptis trifolia groenlandica is native to North American woodlands. (Coptis trifolia groenlandica có nguồn gốc từ các khu rừng Bắc Mỹ.)
- The yellow rootstock of Coptis trifolia groenlandica has been used in traditional medicine. (Thân rễ màu vàng của cây Coptis trifolia groenlandica đã được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học thực vật: Tên này được sử dụng để chỉ chính xác loài thực vật này trong các tài liệu khoa học, sách chuyên ngành thực vật học hoặc dược liệu.
- The study focused on the alkaloid content of Coptis trifolia groenlandica. (Nghiên cứu tập trung vào hàm lượng alkaloid của loài Coptis trifolia groenlandica.)
Biến thể và từ gần giống
- Coptis groenlandica: Tên gọi tắt hoặc biến thể khác của cùng một loài.
- Goldthread: Tên thông dụng trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi , ám chỉ thân rễ màu vàng của chúng.
- Hoàng liên: Tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi , thường dùng trong Đông y.
Từ đồng nghĩa
- Coptis groenlandica: Tên khoa học đồng nghĩa.
- Threeleaf goldthread: Tên thông dụng mô tả (có ba lá).
Thành ngữ liên quan
A small patch of Coptis trifolia groenlandica blooms on the mossy forest floor.
Noun
- giống coptis groenlandica