copulatif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Liên hợp, để nối: Từ "copulatif" mô tả một từ hoặc yếu tố ngôn ngữ chức năng chínhkết nối, liên kết các từ, cụm từ hoặc mệnh đề với nhau, thường để thể hiện mối quan hệ bổ sung hoặc cộng gộp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le mot "et" est une conjonction copulative. (Từ "" là một liên từ liên hợp.)
    • Dans la phrase "Il est grand et fort", "et" a une fonction copulative. (Trong câu "Anh ấy cao khỏe", từ "" chức năng liên hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Verbe copulatif (Động từ liên kết): Trong ngữ pháp, đâymột động từ (như "être" - là, "devenir" - trở thành, "paraître" - có vẻ) chức năng chínhnối chủ ngữ với vị ngữ tính từ hoặc danh từ, thay vì diễn tả một hành động.
    • Le verbe "être" est le verbe copulatif le plus courant. (Động từ "là" là động từ liên kết phổ biến nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Copulation (danh từ): Sự kết hợp, sự liên hợp (trong ngôn ngữ học hoặc sinh học).
  • Copule (danh từ): (Ngôn ngữ học) Liên từ hoặc động từ chức năng liên kết.
Từ đồng nghĩa
  • Conjonctif (tính từ): (Thuộc về) liên từ, tính chất nối kết.
  • Liant (tính từ): tính chất liên kết, kết nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "copulatif")

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) lôgic để nối, liên hợp
    • Conjonction copulative
      liên từ liên hợp

Từ có nhắc đến "copulatif"