copulatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Liên hợp, để nối: Từ "copulatif" mô tả một từ hoặc yếu tố ngôn ngữ có chức năng chính là kết nối, liên kết các từ, cụm từ hoặc mệnh đề với nhau, thường để thể hiện mối quan hệ bổ sung hoặc cộng gộp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mot "et" est une conjonction copulative. (Từ "và" là một liên từ liên hợp.)
- Dans la phrase "Il est grand et fort", "et" a une fonction copulative. (Trong câu "Anh ấy cao và khỏe", từ "và" có chức năng liên hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Verbe copulatif (Động từ liên kết): Trong ngữ pháp, đây là một động từ (như "être" - là, "devenir" - trở thành, "paraître" - có vẻ) có chức năng chính là nối chủ ngữ với vị ngữ tính từ hoặc danh từ, thay vì diễn tả một hành động.
- Le verbe "être" est le verbe copulatif le plus courant. (Động từ "là" là động từ liên kết phổ biến nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Copulation (danh từ): Sự kết hợp, sự liên hợp (trong ngôn ngữ học hoặc sinh học).
- Copule (danh từ): (Ngôn ngữ học) Liên từ hoặc động từ có chức năng liên kết.
Từ đồng nghĩa
- Conjonctif (tính từ): (Thuộc về) liên từ, có tính chất nối kết.
- Liant (tính từ): Có tính chất liên kết, kết nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "copulatif")
tính từ
- (ngôn ngữ học) lôgic để nối, liên hợp
- Conjonction copulativeliên từ liên hợp