copy-cat

/'kɔpikæt/
Học thuật
Thân thiện
copy-cat

A child calls his friend a copy-cat for repeating his silly dance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bắt chước một cách mù quáng: Một người (thường trẻ em) sao chép hành động, lời nói, ý tưởng hoặc công việc của người khác một cách thiếu sáng tạo không suy nghĩ độc lập.
    • Hành động bắt chước: Bản thân hành động sao chép vô ý thức đó cũng có thể được gọi là "copy-cat".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Stop being a copy-cat and do your own work! (Đừng làm trò bắt chước nữa hãy tự làm công việc của con đi!)
    • He's just a copy-cat who repeats everything I say. ( chỉ một kẻ bắt chước, lặp lại mọi thứ tôi nói.)
    • The teacher warned the class about copy-cat behavior during the test. (Giáo viên cảnh báo cả lớp về hành vi bắt chước trong giờ kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Copy-cat crime": Tội phạm bắt chước, chỉ một vụ phạm tội được thực hiện dựa trên mô tả chi tiết về một vụ phạm tội trước đó, thường qua tin tức hoặc phim ảnh.

    • The police are concerned the media coverage might inspire copy-cat crimes. (Cảnh sát lo ngại việc đưa tin trên truyền thông có thể kích thích các vụ tội phạm bắt chước.)
  • "Copy-cat product": Sản phẩm nhái, hàng giả, hàng nhái được sản xuất để giống một sản phẩm nổi tiếng.

    • The market is flooded with copy-cat products of that popular phone. (Thị trường tràn ngập các sản phẩm nhái của chiếc điện thoại phổ biến đó.)
Biến thể từ gần giống
  • To copycat (động từ, không chính thức): Hành động bắt chước một cách mù quáng.
    • He always copycats his older brother's style. (Cậu ta luôn bắt chước phong cách của anh trai mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Imitator: Người bắt chước (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn).
  • Mimic: Người bắt chước, nhại lại (thường về giọng nói, cử chỉ).
  • Plagiarist: Kẻ đạo văn (nghiêm trọng hơn, thường trong học thuật hoặc sáng tạo).
Từ trái nghĩa
  • Innovator: Người đổi mới, sáng tạo.
  • Original: Người/ vật tính nguyên bản, độc đáo.
  • Trailblazer: Người tiên phong, mở đường.
Thành ngữ liên quan
  • "Copy-cat syndrome": Hiện tượng bắt chước, thường dùng để chỉ xu hướng bắt chước hành vi tiêu cực hoặc nguy hiểm sau khi chúng được công khai.
    • Experts are studying the copy-cat syndrome in relation to viral online challenges. (Các chuyên gia đang nghiên cứu hiện tượng bắt chước liên quan đến các thử thách lan truyền trên mạng.)
copy-cat

A child calls his friend a copy-cat for repeating his silly dance.

danh từ
  1. người bắt chước một cách mù quáng