copy-reader

/'kɔpi,ri:də/
Học thuật
Thân thiện
copy-reader

A copy-reader reviews a newspaper article at a large wooden desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đọc bài gửi đăng: Một người làm việc trong tòa soạn báo, nhiệm vụ đọc, kiểm tra biên tập các bài viết được gửi đến trước khi chúng được xuất bản.
    • Người phụ tá cho chủ bút: Một vị trí hỗ trợ cho biên tập viên chính, thường thực hiện các công việc như sửa lỗi, kiểm tra tính chính xác độ rõ ràng của bản thảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The copy-reader found several factual errors in the submitted article. (Người đọc bài gửi đăng đã tìm thấy một số lỗi về sự kiện trong bài báo được nộp.)
    • As a copy-reader, her job is to ensure the clarity and quality of every news piece. (Với tư cách người phụ tá cho chủ bút, công việc của ấy đảm bảo tính rõ ràng chất lượng của mỗi mẩu tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh báo chí xuất bản truyền thống. Trong các tòa soạn hiện đại, chức năng của "copy-reader" thường được tích hợp vào vai trò của "copy editor" (biên tập viên bản thảo).
Biến thể từ gần giống
  • Copy editing (n): công việc biên tập bản thảo.
  • Copy editor (n): biên tập viên bản thảo (một thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn chức năng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Manuscript reader: người đọc bản thảo.
  • Subeditor: phó tổng biên tập, biên tập viên cấp dưới.
copy-reader

A copy-reader reviews a newspaper article at a large wooden desk.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đọc bài gửi đăng, người phụ tá cho chủ bút (báo)