copybook

copybook

A student carefully traces letters in a copybook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vở tập viết, vở mẫu chữ: "copybook" một cuốn vở chứa các mẫu chữ viết tay đẹp, được dùng trong việc dạy học kỹ năng viết chữ, đặc biệt cho học sinh tiểu học.
    • Vở chép mẫu: Trong ngữ cảnh giáo dục, "copybook" còn chỉ vở dùng để học sinh chép lại các mẫu chữ hoặc câu văn mẫu nhằm rèn luyện chữ viết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher gave each student a new copybook to practice handwriting. (Giáo viên phát cho mỗi học sinh một cuốn vở tập viết mới để luyện chữ.)
    • He carefully copied the sentences from the blackboard into his copybook. (Cậu ấy cẩn thận chép các câu từ bảng đen vào vở chép mẫu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blot one's copybook": (thành ngữ) làm hỏng danh tiếng, gây ấn tượng xấu.

    • He had a good record, but his recent mistake blotted his copybook. (Anh ấy hồ sơ tốt, nhưng sai lầm gần đây đã làm hỏng danh tiếng của anh ấy.)
  • "copybook morality": đạo đức theo khuôn mẫu, đạo đức cứng nhắc.

    • The politician's speech was full of copybook morality, but lacked real insight. (Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy đạo đức theo khuôn mẫu, nhưng thiếu cái nhìn sâu sắc thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Copy (n): bản sao, bản chép.

    • Make a copy of the document for your records. (Hãy sao chép tài liệu để lưu hồ sơ của bạn.)
  • Copybook (adj): (hiếm) theo mẫu, đúng khuôn mẫu.

    • His behavior was copybook perfect, but lacked originality. (Hành vi của anh ấy hoàn hảo theo mẫu, nhưng thiếu tính sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Exercise book: vở bài tập (dùng để viết bài, nhưng không nhất thiết mẫu chữ).
  • Handwriting workbook: vở bài tập viết chữ tay.
  • Model book: vở mẫu (chứa các mẫu để chép theo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Copy out: chép lại cẩn thận.

    • She copied out the poem into her copybook. ( ấy chép lại bài thơ vào vở tập viết của mình.)
  • Copy down: chép xuống (từ bảng hoặc nguồn khác).

    • The students copied down the instructions from the board. (Học sinh chép xuống hướng dẫn từ bảng.)
Thành ngữ liên quan
  • To blot one's copybook: làm hỏng danh tiếng hoặc hồ sơ.

    • Cheating on the exam blotted his copybook with the teachers. (Gian lận trong kỳ thi đã làm hỏng danh tiếng của cậu ấy với các giáo viên.)
  • A copybook answer: câu trả lời hoàn hảo, mẫu mực.

    • Her response was a copybook answer to the question. (Câu trả lời của ấy một câu trả lời mẫu mực cho câu hỏi đó.)