copycat

copycat

A little boy is being a copycat by mimicking his sister's dance moves.

Định nghĩa

Danh từ: Người bắt chước, người sao chép lời nói hoặc hành vi của người khác một cách thiếu sáng tạo. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích sự thiếu độc đáo.

dụ sử dụng
  • ( ấy đúng một kẻ bắt chước; ấy mua cùng một chiếc váy như tôi.)
  • (Đừng kẻ bắt chước; hãy cố gắng nghĩ ra ý tưởng của riêng bạn.)
  • (Học sinh đó bị buộc tội kẻ sao chép sau khi chép bài tập về nhà của bạn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "copycat crime": tội phạm bắt chước (một tội phạm khác).
    • The police are investigating a series of copycat crimes inspired by a recent movie. (Cảnh sát đang điều tra một loạt tội phạm bắt chược lấy cảm hứng từ một bộ phim gần đây.)
  • "copycat product": sản phẩm sao chép (hàng nhái, hàng giả).
    • The store was fined for selling copycat products that looked like designer brands. (Cửa hàng bị phạt bán các sản phẩm sao chép trông giống các thương hiệu thiết kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Copycatting (danh từ): hành động bắt chước.
    • Copycatting is common in the fashion industry. (Hành động bắt chước rất phổ biến trong ngành thời trang.)
  • Copycat killer (danh từ): kẻ giết người bắt chước.
    • The media warned about the potential rise of copycat killers after the news coverage. (Truyền thông cảnh báo về nguy gia tăng những kẻ giết người bắt chước sau khi đưa tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Imitator: người bắt chước (trung tính hơn).
  • Mimic: người nhái lại, người bắt chước (thường dùng cho hành vi hoặc giọng nói).
  • Emulator: người thi đua, người cố gắng theo kịp (có thể tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Copy off: sao chép từ (người khác).
    • He tried to copy off his neighbor's test. (Anh ấy cố gắng chép bài kiểm tra của người bên cạnh.)
  • Copy down: chép lại, ghi chép.
    • Please copy down the instructions from the board. (Vui lòng chép lại hướng dẫn từ bảng.)
Thành ngữ liên quan
  • Monkey see, monkey do: thấy sao làm vậy (ám chỉ sự bắt chước một cách máy móc).
    • Kids often learn by monkey see, monkey do, so be careful with your actions. (Trẻ em thường học bằng cách thấy sao làm vậy, vậy hãy cẩn thận với hành động của bạn.)
  • To follow suit: làm theo, bắt chước theo.
    • When one company lowered prices, others quickly followed suit. (Khi một công ty giảm giá, các công ty khác nhanh chóng làm theo.)