copyholder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị giữ bản thảo: Một dụng cụ cơ học được sử dụng trong ngành in ấn hoặc đánh máy để giữ chặt tài liệu gốc (bản thảo, bản sao) ở vị trí thuận tiện cho người sắp chữ hoặc người đánh máy đọc và làm việc.
- Người nắm giữ bản sao (nghĩa cổ/lịch sử): Trong lịch sử pháp lý Anh, đây là người nắm giữ quyền sử dụng đất theo một hình thức cụ thể (copyhold).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (thiết bị):
- The typist adjusted the copyholder to reduce eye strain. (Người đánh máy điều chỉnh cái kẹp giấy để giảm mỏi mắt.)
- In the old printing shop, each compositor had a copyholder on their desk. (Trong xưởng in cũ, mỗi thợ sắp chữ đều có một thiết bị giữ bản thảo trên bàn làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử (luật pháp): "Copyholder" có thể đề cập đến một chế độ sở hữu đất đai thời phong kiến ở Anh.
- He was a copyholder, not a freeholder, of the land. (Ông ấy là người giữ đất theo hình thức copyhold, chứ không phải là chủ sở hữu hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Copyhold (n): Hình thức sở hữu/tenure đất đai theo luật cổ của Anh, trong đó người sử dụng đất (copyholder) giữ một bản sao biên bản của tòa án lãnh địa làm bằng chứng.
- Copy (n): Bản thảo, tài liệu gốc để sao chép hoặc in ấn.
Từ đồng nghĩa
- Manuscript holder: Giá/thiết bị giữ bản thảo.
- Document holder: Giá đỡ tài liệu.
Lưu ý
- Nghĩa phổ biến và hiện đại của "copyholder" chủ yếu liên quan đến thiết bị văn phòng/phụ trợ in ấn.
- Nghĩa lịch sử (pháp lý) về quyền sử dụng đất hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
Noun
- cái kẹp giấy (xem khi đánh máy)