coqueleux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nuôi gà chọi: Từ này chỉ một người có nghề nuôi và huấn luyện gà để tham gia các trận đá gà (chọi gà). Đây là một từ địa phương, được sử dụng trong một số vùng nói tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vieil homme est un coqueleux réputé dans la région. (Ông lão là một người nuôi gà chọi có tiếng trong vùng.)
- Les coqueleux se rassemblent pour le marché aux coqs. (Những người nuôi gà chọi tụ tập tại chợ gà trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu mang nghĩa đặc thù và ít khi được dùng trong ngữ cảnh mở rộng hay ẩn dụ. Nó gắn liền với hoạt động cụ thể là nuôi gà chọi.
Biến thể và từ gần giắng
- Coq (danh từ): gà trống, thường là gà trống chọi.
- Coquelet (danh từ): gà trống tơ, gà trống nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Éleveur de coqs de combat: người nuôi gà chọi (cách nói mô tả, ít địa phương hơn).
danh từ
- (tiếng địa phương) người nuôi gà chọi