coquelicot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây mỹ nhân kẹo (thực vật học): Tên gọi của một loài hoa dại, thường có màu đỏ tươi, thuộc họ Anh túc.
- Màu đỏ của hoa mỹ nhân kẹo: Màu đỏ tươi rực rỡ, đặc trưng của loài hoa này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les champs sont pleins de coquelicots en été. (Cánh đồng ngập tràn hoa mỹ nhân kẹo vào mùa hè.)
- Elle portait une robe d'un beau coquelicot. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ mỹ nhân kẹo rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rouge comme un coquelicot": Đỏ như hoa mỹ nhân kẹo (thành ngữ chỉ sự xấu hổ, đỏ mặt).
- Après le compliment, elle est devenue rouge comme un coquelicot. (Sau lời khen, cô ấy đỏ mặt lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Pavot (danh từ giống đực): Cây anh túc (một loài hoa cùng họ, thường có màu sắc khác).
- Fleur des champs (cụm danh từ): Hoa đồng nội (cách gọi chung cho các loài hoa mọc trên cánh đồng).
Từ đồng nghĩa
- Pavot rouge: Anh túc đỏ (tên gọi khác cùng chỉ loài hoa này).
- Ponpon: Tên gọi thân mật, dân dã cho hoa coquelicot.
Thành ngữ liên quan
- "Être frais comme un coquelicot": Tươi tắn, khỏe khoắn như hoa mỹ nhân kẹo (chỉ sự tràn đầy sức sống).
- Après une bonne nuit de sommeil, il était frais comme un coquelicot. (Sau một đêm ngủ ngon, anh ấy trông thật tươi tắn và khỏe khoắn.)
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây mỹ nhân
- kẹo (ướp hương) mỹ nhân