coquelucheux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị ho gà: Mô tả một người hoặc tình trạng của người đang mắc bệnh ho gà.
- Liên quan đến bệnh ho gà: Mô tả các triệu chứng, đặc điểm hoặc biểu hiện của bệnh ho gà.
Danh từ:
- Người bị ho gà: Chỉ một cá nhân đang mắc bệnh ho gà.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'enfant est coquelucheux et doit être isolé. (Đứa trẻ bị ho gà và phải được cách ly.)
- Une toux coquelucheuse est très caractéristique. (Một cơn ho do ho gà rất đặc trưng.)
Danh từ:
- Les coquelucheux doivent éviter les contacts avec les nourrissons. (Những người bị ho gà phải tránh tiếp xúc với trẻ sơ sinh.)
- L'hôpital a reçu plusieurs coquelucheux ce mois-ci. (Bệnh viện đã tiếp nhận một số người bị ho gà trong tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "État coquelucheux": Tình trạng bị ho gà.
- Le médecin a diagnostiqué un état coquelucheux. (Bác sĩ đã chẩn đoán tình trạng bị ho gà.)
Biến thể và từ gần giống
- Coqueluche (danh từ giống cái): Bệnh ho gà.
- La coqueluche est une maladie contagieuse. (Bệnh ho gà là một bệnh truyền nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
- Atteint de la coqueluche: Bị mắc bệnh ho gà (cụm từ).
- Souffrant de la coqueluche: Đang chịu đựng bệnh ho gà (cụm từ).
danh từ
- người bị ho gà