coquillard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ ăn mày (thời Trung đại): Từ này dùng để chỉ một người ăn xin, một kẻ lang thang ăn mày, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử thời Trung Cổ ở Pháp. Họ thường là những người sống bên lề xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les coquillards erraient de ville en ville. (Những kẻ ăn mày lang thang từ thị trấn này sang thị trấn khác.)
- Au Moyen Âge, la vie d'un coquillard était très difficile. (Vào thời Trung Cổ, cuộc sống của một kẻ ăn mày rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả xã hội thời Trung Cổ, không phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
- L'étude porte sur la condition sociale des coquillards au XVe siècle. (Nghiên cứu đề cập đến điều kiện xã hội của những kẻ ăn mày vào thế kỷ XV.)
Biến thể và từ gần giống
- Mendiant (n.m): Người ăn xin (từ thông dụng hơn, không mang sắc thái lịch sử đặc thù).
- Gueux (n.m): Kẻ ăn mày, kẻ khốn khổ (có thể mang sắc thái khinh miệt).
Từ đồng nghĩa
- Mendiant: người ăn xin.
- Vagabond: kẻ lang thang.
- Gueux: kẻ ăn mày, kẻ khố rách áo ôm.
Lưu ý
- Từ cổ/Lịch sử: "Coquillard" là một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử mô tả về thời Trung Cổ. Nó ít khi được dùng trong tiếng Pháp hiện đại trừ trong các ngữ cảnh học thuật hoặc văn chương lịch sử.
danh từ giống đực
- (sử học) kẻ ăn mày (thời Trung đại)