coral reef

Học thuật
Thân thiện
coral reef

A colorful coral reef teems with fish in clear blue water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rạn san hô, dải san hô ngầm: Một cấu trúc đá vôi lớn được tạo thành từ bộ xương của các sinh vật biển nhỏ gọi là san hô, thường nằmvùng nước nông, ấm trongcác đại dương nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Great Barrier Reef is the world's largest coral reef. (Rạn San hô Great Barrier rạn san hô lớn nhất thế giới.)
    • Many tropical fish live in and around the coral reef. (Nhiều loài nhiệt đới sống trong xung quanh rạn san hô.)
    • Pollution and climate change are threatening the health of the coral reef. (Ô nhiễm biến đổi khí hậu đang đe dọa sức khỏe của rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coral reef ecosystem": hệ sinh thái rạn san hô.

    • The coral reef ecosystem is one of the most biodiverse on the planet. (Hệ sinh thái rạn san hô một trong những hệ sinh thái đa dạng sinh học nhất trên hành tinh.)
  • "coral reef bleaching": hiện tượng tẩy trắng san hô.

    • Rising sea temperatures cause widespread coral reef bleaching. (Nhiệt độ nước biển tăng gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô trên diện rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reef (n): đá ngầm, rạn (nói chung, có thể không phải bằng san hô).

    • The ship was careful to avoid the sharp reef. (Con tàu cẩn thận tránh rạn đá sắc nhọn.)
  • Atoll (n): vòng san hô, đảo vòng (một dạng rạn san hô hình vành khuyên).

    • They sailed to a remote atoll in the Pacific. (Họ đi thuyền đến một đảo vòng xa xôi ở Thái Bình Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Coral formation: cấu trúc san hô.
  • Coral bank: bãi san hô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "coral reef")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "coral reef")

coral reef

A colorful coral reef teems with fish in clear blue water.

Noun
  1. (động vật) dải san hô ngầm