coral snake

Noun
  1. loài rắn độc thuộc tân thế giới, các dải màu đỏ hoặc màu đen, cả vàng hoặc trắng phân bốNam Mỹ Trung Mỹ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "coral snake"

coral snake
A child carefully observes a coral snake from a safe distance in a nature book.