coralberry
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây bụi có quả mọng màu đỏ san hô: Một loại cây bụi được biết đến với những chùm quả mọng nhỏ, có màu đỏ tươi như san hô. Có hai loại chính:
- Một loài có nguồn gốc từ khu vực Đông Á, trải dài từ Nhật Bản đến phía bắc Ấn Độ.
- Một loài rụng lá ở Bắc Mỹ, thường được trồng làm cảnh nhờ những chùm quả mọng màu đỏ san hô rất đẹp và dày đặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was brightened by the vibrant red berries of the coralberry. (Khu vườn trở nên tươi sáng nhờ những quả mọng đỏ rực của cây coralberry.)
- We planted a native coralberry to attract birds in the winter. (Chúng tôi trồng một cây coralberry bản địa để thu hút chim chóc vào mùa đông.)
- The coralberry is prized for its ornamental fruit. (Cây coralberry được đánh giá cao nhờ quả cảnh của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản về thực vật học, làm vườn hoặc mô tả cảnh quan để chỉ chính xác loài cây này và đặc điểm nổi bật là quả của nó.
- The identification key includes the coralberry for its distinctive fruit clusters. (Chìa khóa định loại có bao gồm cây coralberry nhờ những chùm quả đặc trưng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Indian currant / Symphoricarpos orbiculatus: Tên gọi khác phổ biến cho loài coralberry ở Bắc Mỹ.
- Coral berry (cách viết tách rời): Đôi khi được dùng để mô tả chung quả mọng màu đỏ san hô, không nhất thiết chỉ tên loài cây cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Symphoricarpos (trong ngữ cảnh khoa học): Tên chi thực vật bao gồm cây coralberry và các loài cùng chi khác.
- Winterberry (trong một số ngữ cảnh, nhưng đây là một loài cây khác): Một loại cây bụi khác cũng có quả mọng đỏ nổi bật vào mùa đông.
Noun
- loài cây có quả mọng màu đỏ san hô, sống ở Nhật Bản hoặc phía Bắc Ấn Độ
- loài cây sớm rụng Bắc Mỹ, được thu hoạch để lấy các chùm quả mọng màu đỏ san hô