corallien

Học thuật
Thân thiện
corallien

Les plongeurs admirent un récif corallien coloré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Do san hô tạo thành, thuộc về san hô: Từ này mô tả những nguồn gốc từ san hô, được cấu tạo bởi san hô, hoặc liên quan đến san hô.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le calcaire corallien est une roche sédimentaire. (Đá vôi san hômột loại đá trầm tích.)
    • On trouve de nombreuses îles coralliennes dans le Pacifique. (Người ta tìm thấy nhiều đảo san hôThái Bình Dương.)
    • La formation d'un récif corallien prend des milliers d'années. (Quá trình hình thành một rạn san hô mất hàng ngàn năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écosystème corallien": hệ sinh thái san hô.

    • La protection des écosystèmes coralliens est essentielle pour la biodiversité marine. (Việc bảo vệ các hệ sinh thái san hôđiều cần thiết cho đa dạng sinh học biển.)
  • "Plateforme corallienne": thềm san hô.

    • La plateforme corallienne s'étend sur plusieurs kilomètres. (Thềm san hô trải dài nhiều kilomet.)
Biến thể từ gần giống
  • Corail (danh từ giống đực): san hô.

    • Le corail rouge est très précieux. (San hô đỏ rất quý giá.)
  • Coralliaire (tính từ): (thuộc) san hô, tính chất san hô. (Từ này ít phổ biến hơn thường dùng trong ngữ cảnh khoa học chuyên sâu).

  • Coralligène (tính từ): sinh ra san hô, tạo thành san hô.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trực tiếp. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "formé par les coraux" (được hình thành bởi san hô) hoặc "relatif aux coraux" (liên quan đến san hô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
corallien

Les plongeurs admirent un récif corallien coloré.

tính từ
  1. do san hô
    • Calcaire corallien
      đá vôi san hô