coralliferous
/,kɔrə'lifərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có san hô, chứa san hô: Mô tả một khu vực, lớp đất đá hoặc thành phần nào đó có sự hiện diện của san hô hoặc hóa thạch san hô.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The geologists discovered a coralliferous limestone layer. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một lớp đá vôi có san hô.)
- This region is known for its coralliferous reefs. (Vùng này nổi tiếng với các rạn san hô.)
- The sample from the seabed was highly coralliferous. (Mẫu vật từ đáy biển có hàm lượng san hô rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học: Dùng để mô tả các tầng đá trầm tích hình thành từ hoặc chứa nhiều hóa thạch san hô.
- The coralliferous deposits indicate this was once a shallow sea. (Các trầm tích có san hô cho thấy nơi đây từng là một vùng biển nông.)
Biến thể và từ gần giống
- Coralline (adj): thuộc về hoặc giống san hô; được cấu tạo bởi san hô.
- coralline algae (tảo vôi)
- Coralloid (adj): có hình dạng giống san hô.
- Coralliferous là từ chuyên ngành, ít biến thể.
Từ đồng nghĩa
- Coral-bearing: mang/có san hô (nghĩa tương đương trực tiếp).
- Coral-containing: chứa san hô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan