corallite

/'kɔrəlait/
Học thuật
Thân thiện
corallite

A diver examines a corallite on the ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấu trúc vôi hoá của một cá thể san hô: "corallite" chỉ phần cấu trúc bằng đá vôi, hình ống hoặc cốc, do một cá thể polyp san hô tiết ra để làm bộ xương nâng đỡ bảo vệ cho chính . Đây đơn vị cơ bản cấu tạo nên một khối san hô.
    • Hóa thạch của cấu trúc này: Trong cổ sinh vật học, "corallite" cũng có thể chỉ phần hóa thạch còn lại của cấu trúc vôi hóa này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Each corallite houses a single coral polyp. (Mỗi coralit nơi trú của một cá thể polyp san hô đơn lẻ.)
    • The size and shape of the corallite are important for identifying coral species. (Kích thước hình dạng của coralit rất quan trọng để xác định loài san hô.)
    • Under the microscope, you can see the intricate structure of each corallite. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể thấy cấu trúc phức tạp của từng coralit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corallite arrangement": Sự sắp xếp của các coralit.

    • The corallite arrangement in this species is cerioid, meaning the walls are fused together. (Sự sắp xếp coralit ở loài này dạng cerioid, có nghĩa các vách được hợp nhất với nhau.)
  • "Corallite diameter": Đường kính coralit.

    • Measuring the corallite diameter is a standard procedure in coral taxonomy. (Đo đường kính coralit một thủ tục tiêu chuẩn trong phân loại học san hô.)
Biến thể từ gần giống
  • Corallum (n): Toàn bộ khối xương tập thể do nhiều cá thể polyp (nhiều coralit) tạo nên; khối san hô.

    • The corallum is formed by thousands of interconnected corallites. (Khối san hô được hình thành từ hàng ngàn coralit liên kết với nhau.)
  • Coenosteum (n): Phần chất nền bằng đá vôi nằm giữa các coralit trong một số loài san hô.

    • The coenosteum surrounds and connects the individual corallites. (Coenosteum bao quanh kết nối các coralit riêng lẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Coral calice: Cốc san hô (thường dùng để chỉ phần mở phía trên của coralit, nơi polyp trú).
  • Coral skeleton: Bộ xương san hô (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ toàn bộ khối hoặc phần của cá thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành "corallite")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành "corallite")

corallite

A diver examines a corallite on the ocean floor.

danh từ
  1. đá san hô coralit