corbie

/'kɔ:bi/
Học thuật
Thân thiện
corbie

An old corbie perches on a mossy stone wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con quạ: Từ "corbie" một từ tiếng Scotland (Ê-cốt) dùng để chỉ con quạ, một loài chim thuộc họ Corvidae, thường bộ lông màu đen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • An old corbie perched on the fence. (Một con quạ già đậu trên hàng rào.)
    • The farmer saw a flock of corbies in the field. (Người nông dân nhìn thấy một đàn quạ trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corbie messenger": Sứ giả quạ (một thành ngữ cổ của Scotland chỉ một người đưa tin chậm trễ hoặc không trở lại).
    • Don't trust him with the message; he's a corbie messenger. (Đừng tin tưởng giao tin nhắn cho anh ta; anh ta một sứ giả quạ đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Corbie-steps (danh từ): Bậc thang hình chữ V (một thuật ngữ kiến trúc Scotland chỉ kiểu bậc thang trên các mái nhà gable).
  • Raven (danh từ): Con quạ (một từ phổ biến hơn, thường chỉ loài quạ lớn).
  • Crow (danh từ): Con quạ đen (từ thông dụng nhất để chỉ các loài quạ nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Rook: Quạ (một loài quạ khác).
  • Jackdaw: Quạ gáy xám (một loài quạ nhỏ hơn).
Thành ngữ liên quan
  • As the corbie flies: Theo đường chim bay (tương tự "as the crow flies").
    • The village is five miles away as the corbie flies. (Ngôi làng cách đó năm dặm theo đường chim bay.)
corbie

An old corbie perches on a mossy stone wall.

danh từ
  1. (Ê-cốt) con quạ

Từ chứa "corbie"