corbie
/'kɔ:bi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con quạ: Từ "corbie" là một từ tiếng Scotland (Ê-cốt) dùng để chỉ con quạ, một loài chim thuộc họ Corvidae, thường có bộ lông màu đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- An old corbie perched on the fence. (Một con quạ già đậu trên hàng rào.)
- The farmer saw a flock of corbies in the field. (Người nông dân nhìn thấy một đàn quạ trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corbie messenger": Sứ giả quạ (một thành ngữ cổ của Scotland chỉ một người đưa tin chậm trễ hoặc không trở lại).
- Don't trust him with the message; he's a corbie messenger. (Đừng tin tưởng giao tin nhắn cho anh ta; anh ta là một sứ giả quạ đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Corbie-steps (danh từ): Bậc thang hình chữ V (một thuật ngữ kiến trúc Scotland chỉ kiểu bậc thang trên các mái nhà gable).
- Raven (danh từ): Con quạ (một từ phổ biến hơn, thường chỉ loài quạ lớn).
- Crow (danh từ): Con quạ đen (từ thông dụng nhất để chỉ các loài quạ nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Rook: Quạ (một loài quạ khác).
- Jackdaw: Quạ gáy xám (một loài quạ nhỏ hơn).
Thành ngữ liên quan
- As the corbie flies: Theo đường chim bay (tương tự "as the crow flies").
- The village is five miles away as the corbie flies. (Ngôi làng cách đó năm dặm theo đường chim bay.)