corbillat

Học thuật
Thân thiện
corbillat

Un corbillat apprend à voler près du nid.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quạ con: Một từ hiếm ít được dùng, chỉ một con quạ non, chưa trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le corbillat se cachait dans le nid. (Con quạ con đang trốn trong tổ.)
    • J'ai aperçu un corbillat tombé de l'arbre. (Tôi đã trông thấy một con quạ con rơi từ trên cây xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ điển hoặc các văn bản chuyên ngành về động vật học. Trong ngôn ngữ hiện đại giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "jeune corbeau" (quạ non) hoặc "corbeau juvénile" (quạ chưa trưởng thành) thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Corbeau (danh từ giống đực): quạ (loài chim lớn, lông đen, thuộc họ Corvidae).
  • Corneille (danh từ giống cái): quạ đen (một loài quạ nhỏ hơn, phổ biếnchâu Âu).
Từ đồng nghĩa
  • Jeune corbeau: quạ non.
  • Corbeau juvénile: quạ chưa trưởng thành.
Lưu ý
  • "Corbillat" là một từ rất hiếm gặp. Người học tiếng Pháp nên biết đến từ này như một từ vựng tham khảo, nhưng trong hầu hết các tình huống, việc sử dụng các từ thông dụng hơn như "jeune corbeau" sẽ tự nhiên dễ hiểu hơn.
corbillat

Un corbillat apprend à voler près du nid.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) quạ con