cordaitaceae

Học thuật
Thân thiện
cordaitaceae

A fossil of Cordaitaceae shows large, strap-like leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Thông tuế: Tên một họ thực vật hạt trần cổ đại, chủ yếu tồn tại trong Đại Cổ sinh. Họ này đã bị tuyệt chủng từ thời Đại Trung sinh. Chi điển hình quan trọng nhất của họ này Cordaites.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fossils of the Cordaitaceae family provide important clues about ancient forests. (Hóa thạch của họ Thông tuế cung cấp manh mối quan trọng về những khu rừng cổ đại.)
    • The Cordaitaceae were among the dominant plants during the Carboniferous period. (Họ Thông tuế nằm trong số những thực vật thống trị trong kỷ Than đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh cổ sinh vật học địa chất, "Cordaitaceae" thường được dùng để chỉ toàn bộ nhóm thực vật hóa thạch này hệ sinh thái chúng đại diện.
    • The study focuses on the growth patterns of Cordaitaceae. (Nghiên cứu tập trung vào các kiểu phát triển của họ Thông tuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Cordaitalean (adj): thuộc về bộ Thông tuế (Cordaites), một nhóm phân loại rộng hơn.
  • Cordaites (n): tên chi thực vật điển hình phổ biến nhất trong họ Cordaitaceae.
Từ đồng nghĩa
  • Họ Thông tuế: Đây tên gọi chính thức trong tiếng Việt, không từ đồng nghĩa phổ biến khác. Trong văn cảnh khoa học, đôi khi có thể gặp cách diễn đạt "plants of the cordait family" (thực vật thuộc họ cordait).
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong cổ sinh vật học thực vật học. hầu như không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Cordaitaceae" danh từ số nhiều theo quy ước phân loại học Latin, dùng để chỉ toàn bộ họ thực vật. Dạng số ít (ít dùng) có thể "a cordaitacean plant" (một cây thuộc họ Thông tuế).
cordaitaceae

A fossil of Cordaitaceae shows large, strap-like leaves.

Noun
  1. họ Thông tuế - họ này đã bị tuyệt diệt từ thời Đại trung sinh

Từ đồng nghĩa