cordaitales

Học thuật
Thân thiện
cordaitales

A scientist examines a fossil of Cordaitales in a museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ Thông tuế (bộ Hồ lưu đá): Một bộ thực vật hạt trần cổ đại đã bị tuyệt chủng, thân cây to lớn, mọc thẳng đứng, tương tự hoặc tiến hóa hơn so với các loài tuế. Chúng phát triển mạnh vào kỷ Pennsylvania có lẽ đã tuyệt chủng từ Đại Trung sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fossils of Cordaitales are important for understanding ancient plant evolution. (Hóa thạch của bộ Thông tuế rất quan trọng để hiểu về sự tiến hóa của thực vật cổ đại.)
    • Scientists study Cordaitales to learn about Paleozoic forests. (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ Hồ lưu đá để tìm hiểu về các khu rừng thuộc Đại Cổ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong cổ sinh vật học địa chất: Từ "Cordaitales" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ nhóm thực vật hóa thạch này, giúp xác định niên đại của các lớp đá trầm tích.
    • The coal seams contain abundant leaf impressions of Cordaitales. (Các vỉa than chứa rất nhiều dấu vết của bộ Thông tuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Cordaites (danh từ): Chi thực vật điển hình phổ biến nhất trong bộ Cordaitales.
    • A Cordaites leaf fossil was discovered. (Một hóa thạch của chi Cordaites đã được phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ Hồ lưu đá: Tên gọi khác trong tiếng Việt dựa trên đặc điểm hóa thạch.
  • Cổ thực vật hạt trần: Cụm từ mô tả chung cho nhóm thực vật cổ đại này, mặc dù không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Lưu ý
  • Cordaitales một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực cổ sinh vật học, thực vật học địa chất. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này luôn được viết với chữ cái đầu viết hoa khi đề cập chính thức với tư cách tên một bộ thực vật trong phân loại khoa học.
cordaitales

A scientist examines a fossil of Cordaitales in a museum.

Noun
  1. bộ Thông tuế hay bộ Hồ lưu đá (đã bị tuyệt chủng)

Từ đồng nghĩa