cordarone

Học thuật
Thân thiện
cordarone

A doctor prescribes cordarone to a patient with a serious heart condition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc tim mạch: "Cordarone" tên thương mại của một loại thuốc chống loạn nhịp tim, được sử dụng để kiểm soát các vấn đề nghiêm trọng về nhịp tim khi các loại thuốc an toàn hơn không hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed Cordarone to control his severe arrhythmia. (Bác sĩ đã đơn Cordarone để kiểm soát chứng loạn nhịp tim nghiêm trọng của ông ấy.)
    • Cordarone is used only when other treatments have failed. (Cordarone chỉ được sử dụng khi các phương pháp điều trị khác đã thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on Cordarone": đang sử dụng thuốc Cordarone.
    • The patient has been on Cordarone for six months under close monitoring. (Bệnh nhân đã sử dụng Cordarone trong sáu tháng dưới sự theo dõi sát sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Amiodarone (n): Amiodarone. Đây tên gốc (tên hoạt chất) của thuốc Cordarone.

    • Cordarone contains the active ingredient amiodarone. (Cordarone chứa hoạt chất amiodarone.)
  • Antiarrhythmic drug (n): thuốc chống loạn nhịp tim. Đây nhóm thuốc Cordarone thuộc về.

    • Cordarone is a potent antiarrhythmic drug. (Cordarone một loại thuốc chống loạn nhịp tim mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Amiodarone hydrochloride: Amiodarone hydrochloride (tên hóa học đầy đủ).
Lưu ý quan trọng
  • Tác dụng phụ: "Cordarone" có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, khả năng gây tử vong, do đó chỉ được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
    • Due to its potentially fatal side effects, Cordarone is not a first-line treatment. (Do các tác dụng phụ khả năng gây tử vong, Cordarone không phải phương pháp điều trị đầu tay.)
cordarone

A doctor prescribes cordarone to a patient with a serious heart condition.

Noun
  1. thuốc tim mạch, kiểm soát các vấn đề nghiêm trọng về bệnh tim

Từ đồng nghĩa