cordiérite

Học thuật
Thân thiện
cordiérite

La cordiérite est un minéral bleu que l'on trouve dans certaines roches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cordierit: Một khoáng vật silicat, thường màu xanh lam, xám hoặc nâu, được tìm thấy trong các đá biến chất. Tên gọi khác trong tiếng Việt là cocđierit.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La cordiérite est souvent utilisée comme pierre ornementale. (Cordierit thường được sử dụng như một loại đá trang trí.)
    • On trouve de la cordiérite dans les roches métamorphiques. (Người ta tìm thấy cordierit trong các loại đá biến chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành địa chất học, "cordiérite" có thể được mô tả với các đặc tính quang học đặc biệt, như tính đa sắc (hiện tượng khoáng vật thay đổi màu sắc khi nhìn từ các góc độ khác nhau).
Biến thể từ gần giống
  • Iolite (n): Một tên gọi khác của cordierit khi được sử dụng trong ngành kim hoàn.
    • L'iolite est une variété gemme de la cordiérite. (Iolit là một biến thể đá quý của cordierit.)
Từ đồng nghĩa
  • Cocđierit: Tên gọi theo phiên âm tiếng Việt.
  • Iolite: Tên gọi trong ngành trang sức, đá quý.
Thông tin bổ sung
  • Cordierit được đặt tên theo nhà địa chất học người Pháp Pierre Louis Antoine Cordier. công thức hóa học là (Mg,Fe)₂Al₄Si₅O₁₈·nH₂O.
cordiérite

La cordiérite est un minéral bleu que l'on trouve dans certaines roches.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) cocđierit