cordia alliodora

Noun
  1. loài cây vùng nhiệt đớiChâu Mỹ, thuộc họ vòi voi, được thu hoạch để lấy hoa trắng gỗ quí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cordia alliodora
A tall cordia alliodora tree stands in a sunlit clearing, its branches covered in clusters of white flowers.