cordia alliodora

Học thuật
Thân thiện
cordia alliodora

A tall cordia alliodora tree stands in a sunlit clearing, its branches covered in clusters of white flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây nhiệt đới thuộc chi Cordia: Đây tên khoa học của một loài cây thân gỗ lớn, nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới châu Mỹ.
    • Loài cây lấy gỗ quí hoa: Cordia alliodora được biết đến trồng để khai thác gỗ giá trị những chùm hoa màu trắng kem dồi dào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cordia alliodora is native to Central and South America. (Cây Cordia alliodora nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ.)
    • The timber from Cordia alliodora is highly prized for its durability. (Gỗ từ cây Cordia alliodora được đánh giá cao độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lâm nghiệp bảo tồn: Tên khoa học thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu lâm nghiệp, các dự án trồng rừng hoặc bảo tồn loài.
    • Reforestation projects in the region often include Cordia alliodora. (Các dự án tái trồng rừng trong khu vực thường bao gồm cây Cordia alliodora.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên thông dụng (tiếng Anh): Spanish elm, laurel, cypre, salmwood. Đây những tên gọi phổ biến cho cùng một loài cây trong tiếng Anh.
  • Tên chi thực vật: . Đây tên của một chi thực vật rộng lớn thuộc họ Boraginaceae (họ Vòi voi/Mồ hôi), bao gồm nhiều loài cây bụi cây gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Tên khoa học đồng nghĩa: . Trong phân loại học thực vật, đôi khi một loài có thể các tên khoa học được coi đồng nghĩa.
  • Tên gọi thông thường: Spanish elm (Cây du Tây Ban Nha). Đây tên gọi phổ biến nhất trong tiếng Anh để chỉ loài cây này.
Thông tin bổ sung
  • Thuộc họ: Boraginaceae (họ Vòi voi/Mồ hôi).
  • Đặc điểm nhận dạng: cây thân gỗ lớn, đơn, hoa nhỏ màu trắng mọc thành chùm, quả hạch nhỏ.
  • Công dụng chính: Cung cấp gỗ quí, bền, dùng trong xây dựng đóng đồ nội thất; cũng được trồng làm cây bóng mát hoặc cải tạo đất.
cordia alliodora

A tall cordia alliodora tree stands in a sunlit clearing, its branches covered in clusters of white flowers.

Noun
  1. loài cây vùng nhiệt đớiChâu Mỹ, thuộc họ vòi voi, được thu hoạch để lấy hoa trắng gỗ quí

Từ đồng nghĩa