cordia gerascanthus

Học thuật
Thân thiện
cordia gerascanthus

A tall cordia gerascanthus tree stands in a sunlit tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thân gỗ nhiệt đới nguồn gốc từ châu Mỹ: "cordia gerascanthus" tên khoa học của một loài cây lấy gỗ, sinh trưởngvùng nhiệt đới châu Mỹ. Gỗ của loài cây này giá trị kinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The furniture was made from the durable wood of cordia gerascanthus. (Chiếc bàn ghế được làm từ loại gỗ bền của cây cordia gerascanthus.)
    • Cordia gerascanthus is valued for its high-quality timber. (Cordia gerascanthus được đánh giá cao cho loại gỗ chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học hoặc lâm nghiệp: Tên khoa học "cordia gerascanthus" thường được sử dụng nguyên dạng để đảm bảo độ chính xác khi nhận dạng loài, tránh nhầm lẫn với các loài cây khác.
    • The study focused on the growth rate of cordia gerascanthus in different soil types. (Nghiên cứu tập trung vào tốc độ tăng trưởng của cordia gerascanthus trong các loại đất khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên gọi thông thường: Loài cây này có thể được biết đến với các tên gọi thông thường khác tùy theo khu vực, chẳng hạn như "Spanish Elm" (Cây Du Tây Ban Nha) hoặc "Princewood". Đây các tên gọi cho cùng một loài cordia gerascanthus.
  • Chi Cordia: "cordia gerascanthus" thuộc về chi thực vật tên khoa học , bao gồm nhiều loài cây bụi cây gỗ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Tên khoa học đồng nghĩa: Trong phân loại học, một loài có thể nhiều tên khoa học được công bố. Tuy nhiên, đối với người học ngôn ngữ, "cordia gerascanthus" từ vựng chính cần ghi nhớ.
  • Tên gọi thông thường: "Princewood", "Spanish Elm" (Cây Du Tây Ban Nha).
cordia gerascanthus

A tall cordia gerascanthus tree stands in a sunlit tropical forest.

Noun
  1. loài cây sốngmiền nhiệt đới nước Mỹ, chuyên cung cấp gỗ

Từ đồng nghĩa