cordialement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thân tình, một cách chân thành: Dùng để diễn tả một thái độ, hành động được thực hiện với sự ấm áp, thân thiện và chân thành.
- Một cách rất mực, hết sức: Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt khi đi với động từ chỉ cảm xúc tiêu cực, từ này có thể nhấn mạnh mức độ cao của cảm xúc đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (nghĩa thân tình):
- Je vous remercie cordialement pour votre aide. (Tôi chân thành cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ.)
- Ils nous ont accueillis très cordialement. (Họ đã tiếp đón chúng tôi rất thân tình.)
- Phó từ (nghĩa nhấn mạnh):
- Ces deux politiciens se détestent cordialement. (Hai chính trị gia này ghét nhau một cách hết sức / rất mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thư tín: "Cordialement" thường được dùng như một công thức kết thúc thư trang trọng hoặc thân thiện trong công việc, tương đương với "Trân trọng" hoặc "Thân ái" trong tiếng Việt.
- En attendant votre réponse, je vous prie d'agréer, Madame, Monsieur, l'expression de mes sentiments distingués. Cordialement. (Trong khi chờ đợi hồi âm của Quý vị, tôi xin kính chúc Quý bà, Quý ông. Trân trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cordial, -e (tính từ): thân tình, chân thành, nồng hậu.
- une relation cordiale (một mối quan hệ thân tình)
- un accueil cordiale (một sự tiếp đón nồng hậu)
- Cordialité (danh từ): sự thân tình, sự chân thành.
- échanger des propos pleins de cordialité (trao đổi với nhau những lời lẽ đầy thân tình)
Từ đồng nghĩa
- Amitialement: một cách thân thiện.
- Chaleureusement: một cách nồng nhiệt, ấm áp.
- Sincèrement: một cách chân thành.
Thành ngữ liên quan
- Haïr / détester quelqu'un cordialement: Ghét ai đó một cách hết sức, ghét ai thậm tệ. (Đây là cách dùng cố định mang sắc thái mỉa mai hoặc nhấn mạnh).
- Malgré leurs sourires, les deux rivaux se haïssent cordialement. (Bất chấp những nụ cười, hai đối thủ ghét nhau thậm tệ.)
phó từ
- thân tình
- Recevoir cordialement un amitiếp đãi thân tình một người bạn
- (nghĩa xấu) rất mực
- Détester cordialement quelqu'unrất mực ghét ai