cordialement

phó từ
  1. thân tình
    • Recevoir cordialement un ami
      tiếp đãi thân tình một người bạn
  2. (nghĩa xấu) rất mực
    • Détester cordialement quelqu'un
      rất mực ghét ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa