froidement

Học thuật
Thân thiện
froidement

Il l'accueille froidement à la porte.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lạnh lùng, lạnh nhạt: Cách cư xử hoặc nói năng thiếu sự ấm áp, thân thiện hoặc nhiệt tình.
    • Một cách bình tĩnh, lạnh lùng: Hành động với sự tỉnh táo, không bị chi phối bởi cảm xúc, đặc biệttrong những tình huống cần suy xét kỹ lưỡng.
    • Một cách không đủ ấm (ít dùng): Cách ăn mặc hoặc cảm thấy không đủ ấm áp.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa lạnh lùng, lạnh nhạt:

    • Il m'a répondu très froidement. (Anh ấy đã trả lời tôi một cách rất lạnh nhạt.)
    • La nouvelle a été accueillie froidement par le public. (Tin tức đã được công chúng đón nhận một cách lạnh lùng.)
  • Với nghĩa bình tĩnh, lạnh lùng:

    • Le détective a analysé froidement les preuves. (Viên thám tử đã phân tích các bằng chứng một cách lạnh lùng/bình tĩnh.)
    • Il faut calculer froidement les risques avant d'agir. (Cần phải tính toán các rủi ro một cách lạnh lùng trước khi hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler froidement": Nói một cách lạnh lùng, không cảm xúc.

    • Le directeur a parlé froidement des licenciements. (Giám đốc đã nói về việc sa thải một cách lạnh lùng.)
  • "Regarder froidement": Nhìn một cách lạnh lùng, cảm.

    • Elle l'a regardé froidement, sans un mot. ( ấy nhìn anh ta một cách lạnh lùng, không một lời.)
Biến thể từ liên quan
  • Froid, froide (tính từ): Lạnh (về nhiệt độ); lạnh lùng, lạnh nhạt (về thái độ).

    • Un accueil froid (Một sự tiếp đón lạnh nhạt)
    • Une boisson froide (Một thức uống lạnh)
  • Froideur (danh từ giống cái): Sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt.

    • La froideur de son regard (Sự lạnh lùng trong ánh mắt của ấy)
Từ đồng nghĩa
  • Avec froideur: Với vẻ lạnh lùng.
  • Sans émotion: Một cách cảm, không cảm xúc.
  • Calmement: Một cách bình tĩnh, điềm tĩnh (đối với nghĩa "bình tĩnh").
Thành ngữ liên quan
  • "Garder la tête froide" (thành ngữ với tính từ "froid"): Giữ cái đầu lạnh, tức là giữ bình tĩnh.
    • Même dans l'urgence, il faut garder la tête froide. (Ngay cả trong tình huống khẩn cấp, cũng phải giữ bình tĩnh.)
froidement

Il l'accueille froidement à la porte.

phó từ
  1. dễ bị lạnh, không ấm áp
    • Être vêtu froidement
      ăn mặc không ấm áp
  2. lạnh lùng, lạnh nhạt
    • Accueillir froidement
      tiếp đón lạnh nhạt
  3. bình tĩnh
    • Peser froidement toutes les circonstances
      bình tĩnh cân nhắc mọi hoàn cảnh

Từ có nhắc đến "froidement"