cordless

Học thuật
Thân thiện
cordless

The cordless telephone sits on the kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dây: Dùng để mô tả một thiết bị điện tử hoặc công cụ hoạt động bằng pin hoặc năng lượng không dây, không cần kết nối vật bằng dây cáp đến nguồn điện chính hoặc các thiết bị khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We bought a new cordless vacuum cleaner for the house. (Chúng tôi đã mua một cái máy hút bụi không dây mới cho ngôi nhà.)
    • The office uses cordless phones for better mobility. (Văn phòng sử dụng điện thoại không dây để di chuyển linh hoạt hơn.)
    • This is a cordless drill, so you can use it anywhere in the workshop. (Đây một cái máy khoan không dây, vậy bạn có thể dùng bất cứ đâu trong xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cordless technology": công nghệ không dây.

    • Cordless technology has revolutionized home appliances. (Công nghệ không dây đã cách mạng hóa các thiết bị gia dụng.)
  • "Go cordless": chuyển sang dùng thiết bị không dây.

    • Many people are choosing to go cordless with their computer peripherals. (Nhiều người đang chọn chuyển sang dùng các thiết bị ngoại vi máy tính không dây.)
Biến thể từ gần giống
  • Wireless (adj): không dây (thường dùng cho kết nối mạng hoặc truyền thông như Wi-Fi, Bluetooth, phạm vi nghĩa rộng hơn "cordless").
    • Wireless headphones are very popular. (Tai nghe không dây rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Battery-operated: chạy bằng pin (nhấn mạnh nguồn năng lượng).
  • Untethered: không bị ràng buộc bởi dây (từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "cordless")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "cordless")

cordless

The cordless telephone sits on the kitchen counter.

Adjective
  1. không dây
    • cordless telephone
      điện thoại không dây